So sánh kỹ thuật giữa Chauvin Arnoux MA194-1000 và MA193-250
Khi lựa chọn phụ kiện đo điện, điều quan trọng là phải hiểu rõ các thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng sản phẩm. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai sản phẩm từ Chauvin Arnoux.
| Thông số | Chauvin Arnoux MA194-1000 | Chauvin Arnoux MA193-250 |
| Dải đo | 100mA - 10000A | 100 mA - 10k Aac |
| Đường kính kẹp | 300mm | Ø 70 mm |
| Kích thước | 370 x 320 x 18 mm | 250 mm (chiều dài) |
| Trọng lượng | 160g | Không có thông tin |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010 1000V CAT III / 600V CAT IV | IEC 61010 1000V CAT III / 600V CAT IV |
| Độ bảo vệ | IP65 | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Pháp | Pháp |
Phân tích ưu và nhược điểm
Chauvin Arnoux MA194-1000
- Ưu điểm: Khả năng đo dòng lớn lên đến 10000A, độ bảo vệ IP65 giúp hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt.
- Nhược điểm: Kích thước lớn có thể không phù hợp cho không gian hẹp.
Chauvin Arnoux MA193-250
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng cho các ứng dụng đo dòng DC.
- Nhược điểm: Đường kính kẹp nhỏ hơn, không phù hợp cho các ứng dụng đo dòng lớn.
Ứng dụng điển hình
Chauvin Arnoux MA194-1000: Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu đo dòng lớn và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Chauvin Arnoux MA193-250: Thích hợp cho các ứng dụng đo dòng DC trong các không gian hẹp hoặc yêu cầu di động cao.
Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường làm việc. Cả hai đều là lựa chọn đáng tin cậy từ Chauvin Arnoux, một nhà sản xuất uy tín từ Pháp.