Giới thiệu về sản phẩm
Máy đo điện trường Chauvin Arnoux C.A 43 và Ampe kìm Chauvin Arnoux F605 đều là những thiết bị đo lường kỹ thuật cao cấp, mặc dù cả hai đã ngừng sản xuất. C.A 43 được thiết kế để đo điện trường trong dải tần từ 100Khz đến 2.5Ghz, trong khi F605 là ampe kìm đo sóng hài và công suất AC/DC với khả năng đo lên đến 3,000 A.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Chauvin Arnoux C.A 43 | Chauvin Arnoux F605 |
|---|
| Giải tần | 100Khz ~ 2.5Ghz | N/A |
| Giải đo | 0.1 ~ 199.9 V/m | 2,000 A AC / 3,000 A DC |
| Cấp chính xác | 1dB ở 10 ~ 100v/m | 1% R + 3 số |
| Độ phân giải | 0.1 V/m | N/A |
| Thời gian lấy mẫu | 250us | N/A |
| Nhiệt độ vận hành | 0 ~ 50oC | N/A |
| Kích thước / Khối lượng | 216x72x37mm / 350g | 111x296x41mm / 640g |
| Xuất xứ | Pháp | Trung Quốc |
| Chức năng đặc biệt | N/A | Đo sóng hài, bảo vệ CAT IV 1,000 V |
Phân tích ưu nhược điểm
Chauvin Arnoux C.A 43
- Ưu điểm: Đo điện trường trong dải tần rộng, độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn.
- Nhược điểm: Ngừng sản xuất, không có khả năng đo công suất.
Chauvin Arnoux F605
- Ưu điểm: Đo dòng điện lớn, khả năng đo sóng hài và công suất, bảo vệ an toàn cao.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, nặng hơn, ngừng sản xuất.
Ứng dụng điển hình
Chauvin Arnoux C.A 43: Thích hợp cho các ứng dụng đo điện trường trong nghiên cứu và phát triển, kiểm tra an toàn điện từ trường.
Chauvin Arnoux F605: Phù hợp cho các ngành công nghiệp yêu cầu đo công suất cao như phân phối điện, hóa chất, luyện kim, và vận tải đường sắt.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.