So sánh kỹ thuật giữa Chauvin Arnoux MN11 và MA193-250
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chauvin Arnoux MN11 | Chauvin Arnoux MA193-250 |
| Dải đo | 0.5 - 240 A AC | 100 mA đến 10k Aac |
| Ø Kẹp | 20 mm | 70 mm |
| Đầu ra | 0.2 A AC | Không có thông tin |
| Chứng nhận | CAT III 600 V / CAT IV 300 V | IEC 61010: 1000 V CAT III / 600 V CAT IV |
| Xuất xứ | Pháp | Pháp |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Phân tích ưu nhược điểm
Chauvin Arnoux MN11
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng trong không gian hẹp. Độ chính xác cao (≤ 2%). Có đầu ra bảo vệ quá áp.
- Nhược điểm: Giới hạn ở dòng điện xoay chiều, không phù hợp cho dòng điện một chiều.
Chauvin Arnoux MA193-250
- Ưu điểm: Dải đo rộng, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Được chứng nhận IEC 61010, đảm bảo an toàn.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, có thể khó sử dụng trong không gian hẹp.
Ứng dụng điển hình
Chauvin Arnoux MN11
Thích hợp cho các kỹ sư điện cần đo dòng điện xoay chiều trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Đặc biệt hữu ích trong các không gian chật hẹp nhờ thiết kế nhỏ gọn.
Chauvin Arnoux MA193-250
Phù hợp cho các ứng dụng đo dòng điện một chiều và xoay chiều với dải đo rộng. Thích hợp cho các hệ thống điện lớn và phức tạp, nơi cần đo lường chính xác và an toàn.