Giới thiệu về sản phẩm
Máy đo điện trường Chauvin Arnoux C.A 43 và Bộ kit ghi dữ liệu, đo công suất, sóng hài PEL103 MA193 đều là những công cụ đo lường tiên tiến, phục vụ cho các ứng dụng kỹ thuật phức tạp. Cả hai sản phẩm đều xuất xứ từ Pháp và đã ngừng sản xuất, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chauvin Arnoux C.A 43 | Chauvin Arnoux PEL103 MA193 |
|---|
| Giải tần | 100Khz ~ 2.5Ghz | 50 Hz, 60 Hz & 400 Hz |
| Giải đo điện áp | 0.1 ~ 199.9 V/m | 10.00 -1,000 Vac/dc |
| Độ chính xác | 1dB ở 10 ~ 100v/m | ± 0.2 % + 0.5 V |
| Đo dòng điện | Không áp dụng | 5 mAac to 10 kAac / 50 mAdc to 1.4 kAdc |
| Kích thước | 216x72x37mm, 350g | 256 x 125 x 37 mm, 950 g |
| Phụ kiện | Đầu đo từ trường EF2A, Pin, HDSD, phần mềm | Máy PEL103, 3 kìm đo MA193, thẻ SD, cáp USB |
| Giao tiếp | Không áp dụng | Ethernet, Bluetooth, USB |
| Bộ nhớ | Không áp dụng | SD card 2 GB (SD-HC up to 32 GB) |
Phân tích ưu và nhược điểm
Chauvin Arnoux C.A 43
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Không hỗ trợ đo dòng điện và không có khả năng giao tiếp dữ liệu.
Chauvin Arnoux PEL103 MA193
- Ưu điểm: Đa chức năng, hỗ trợ đo công suất và sóng hài, giao tiếp linh hoạt qua Ethernet, Bluetooth và USB.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, phức tạp hơn trong cài đặt và sử dụng.
Ứng dụng điển hình
Chauvin Arnoux C.A 43
Thích hợp cho các ứng dụng đo điện trường trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu, nơi yêu cầu độ chính xác cao và thiết bị nhỏ gọn.
Chauvin Arnoux PEL103 MA193
Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, giám sát hệ thống điện, và phân tích sóng hài trong các hệ thống điện phức tạp.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.